cô nhi

Học thuật
Thân thiện
cô nhi

Một cô nhi đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ mồ côi: Từ dùng để chỉ trẻ em không còn cha, mẹ hoặc cả cha lẫn mẹ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, thương cảm.
    • Trẻ em được xã hội chăm sóc: Trong ngữ cảnh xã hội, "cô nhi" có thể chỉ những đứa trẻ không sự chăm sóc của gia đình được các cơ sở từ thiện, nhà nước bảo trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau trận chiến, nhiều đứa trẻ trở thành cô nhi. (Sau trận chiến, nhiều đứa trẻ trở thành trẻ mồ côi.)
    • Nhà hảo tâm thường xuyên quyên góp để hỗ trợ các cô nhi. (Nhà hảo tâm thường xuyên quyên góp để hỗ trợ trẻ mồ côi.)
    • Xã hội cần trách nhiệm với số phận của những cô nhi. (Xã hội cần trách nhiệm với số phận của những trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cô nhi viện": Đây một danh từ ghép, chỉ cơ sở nuôi dưỡng chăm sóc trẻ mồ côi.

    • được đưa vào sống tại một cô nhi viện từ khi còn rất nhỏ. ( được đưa vào sống tại một trại trẻ mồ côi từ khi còn rất nhỏ.)
  • "thân phận cô nhi": Cụm từ dùng để chỉ hoàn cảnh, thân phận đáng thương của một đứa trẻ mồ côi.

    • Câu chuyện về thân phận cô nhi của cậu khiến nhiều người xúc động. (Câu chuyện về thân phận mồ côi của cậu khiến nhiều người xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mồ côi (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Có thể dùng như một tính từ (đứa trẻ mồ côi) hoặc danh từ (số phận hẩm hiu của kẻ mồ côi).
  • Trẻ mất cha/mẹ: Cách nói cụ thể hơn về nguyên nhân.
  • Trẻ lang thang nhỡ: Cụm từ rộng hơn, chỉ chung trẻ em không nơi nương tựa, có thể bao gồm cả trẻ mồ côi.
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ mồ côi: Cách giải thích nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Đứa trẻ không cha không mẹ: Cách nói nhấn mạnh vào sự thiếu vắng cả cha lẫn mẹ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cô nhi" nguồn gốc Hán Việt ("" nghĩa là cô đơn, mồ côi; "nhi" nghĩa là trẻ nhỏ), nên thường được dùng trong văn viết, văn bản hành chính, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng, từ thiện. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ thuần Việt "trẻ mồ côi" nhiều hơn.
  • Từ này mang sắc thái rất thương cảm, nhân văn, thường xuất hiện trong các văn bản kêu gọi lòng nhân ái, sự giúp đỡ của cộng đồng.
cô nhi

Một cô nhi đang đọc sách trong thư viện.

  1. dt. (H. : mồ côi; nhi: trẻ nhỏ) Trẻ mồ côi: Chú ý đến sự nuôi dạy các cô nhi.

Từ gần giống